甚至
Thậm chí
HSK 4HSK 3.0 · 4
…,甚至 + (连) + phần cực đoan + (都/也) + V
甚至 đưa ra trường hợp nổi bật, cực đoan nhất để nhấn mạnh mức độ, giống “thậm chí”: 他很忙,甚至周末也要加班. Thường đi kèm 连…都/也 (甚至连老人都会唱). 甚至 có thể đứng trước động từ, trước chủ ngữ hoặc trước một danh từ trong chuỗi liệt kê (很多人,甚至孩子,都…). So với 而且 (chỉ bổ sung), 甚至 nhấn mạnh tính “quá mức, bất ngờ”.
HSK 4–5 phần Đọc chọn từ và câu hỏi chọn vị trí từ (HSK 5).
Ví dụ
他很忙,甚至周末也要加班。
Anh ấy rất bận, thậm chí cuối tuần cũng phải tăng ca.
这首歌很有名,甚至连老人都会唱。
Bài hát này rất nổi tiếng, thậm chí người già cũng biết hát.
他学习非常努力,有时候甚至忘了吃饭。
Cậu ấy học rất chăm, có lúc thậm chí quên cả ăn.
这个地方很冷,七月甚至还会下雪。
Nơi này rất lạnh, tháng Bảy thậm chí còn có tuyết.
Bài tập
1.他太紧张了, 连自己的名字都写错了。
2.这个问题很难,甚至老师 不会。
3.Chọn vị trí đúng của 甚至:他忙得 A 连饭 B 都 C 没 D 吃。
4.这件事不但同学们知道, 连校长都知道了。