就 / 才
就: sớm, nhanh, dễ (đã… rồi); 才: muộn, chậm, khó (mới…)
HSK 3HSK 3.0 · 3
Thời gian/điều kiện + 就 + V (+ 了) | Thời gian/điều kiện + 才 + V
就 và 才 đều đứng trước động từ nhưng thể hiện đánh giá trái ngược của người nói. 就 cho thấy việc xảy ra sớm, nhanh, dễ hơn dự kiến (他七点就到了 – mới 7 giờ đã đến), câu thường có 了. 才 cho thấy việc muộn, chậm, khó hơn dự kiến (他九点才到 – 9 giờ mới đến), và câu với 才 không dùng 了 cuối câu. 才 + số lượng còn có nghĩa “chỉ, mới có”: 才五块钱. Tiếng Việt tương ứng “đã… rồi” và “mới…”.
HSK 3–5 phần Nghe (ai đến sớm/muộn) và Đọc chọn từ; là điểm hay bẫy.
Ví dụ
他七点就到了,我九点才到。
Anh ấy 7 giờ đã đến rồi, tôi 9 giờ mới đến.
这个问题我想了很久才明白。
Vấn đề này tôi nghĩ rất lâu mới hiểu.
从这儿走路五分钟就到了。
Từ đây đi bộ năm phút là đến.
我等了一个小时,他才来。
Tôi đợi một tiếng anh ấy mới đến.
这件衣服才五十块钱,太便宜了!
Chiếc áo này chỉ có 50 tệ, rẻ quá!
Bài tập
1.电影七点开始,他七点半 来。
2.Chọn câu đúng:
3.他很聪明,老师说一遍他 懂了。
4.这本书 二十块钱,不贵。