Bỏ qua, tới nội dung

被字句

Câu bị động với 被: chủ ngữ chịu tác động của hành động

HSK 3HSK 3.0 · 3

S (đối tượng chịu tác động) + (没/不) + 被/叫/让 + (tác nhân) + V + 了/补语

Câu 被 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ, tác nhân đứng sau 被: 我的自行车被人偷了. Giống câu 把, động từ phải có thành phần đi kèm (了, bổ ngữ…), và phủ định đặt trước 被 (没被…). Tác nhân có thể lược bỏ sau 被 (钱包被偷了), nhưng sau 叫/让 (khẩu ngữ) thì bắt buộc có tác nhân. Câu 被 truyền thống thường nói việc không may, tương ứng “bị” trong tiếng Việt; tuy vậy người Việt hay dịch máy móc “được” thành 被 — nhiều câu “được” tự nhiên hơn khi dùng 受到 hoặc câu chủ động.

HSK 3–4 phần Viết sắp xếp câu và chuyển đổi 把/被; HSK 4 Đọc chọn từ.

Ví dụ

  • 我的自行车被人偷了。

    Xe đạp của tôi bị người ta lấy trộm rồi.

  • 蛋糕被弟弟吃完了。

    Bánh kem bị em trai ăn hết rồi.

  • 他今天被老师批评了。

    Hôm nay cậu ấy bị thầy giáo phê bình.

  • 那本书已经被同学借走了。

    Quyển sách đó đã bị bạn cùng lớp mượn mất rồi.

  • 还好,他没被雨淋湿。

    May quá, anh ấy không bị mưa làm ướt.

Bài tập

  1. 1.我的手机 弟弟弄坏了。

  2. 2.Chọn câu đúng:

  3. 3.Chọn câu đúng:

  4. 4.那本小说已经被同学借 了。

Điểm ngữ pháp khác