Bỏ qua, tới nội dung

一边…一边…

Vừa… vừa… (hai hành động cùng lúc)

HSK 3HSK 3.0 · 2

S + 一边 + V1,一边 + V2

Dùng khi một chủ thể làm hai hành động cùng một lúc, giống “vừa… vừa…” trong tiếng Việt: 他一边吃饭一边看手机. Chủ ngữ đặt trước 一边 thứ nhất. Cả hai vế phải là động từ hành động; không dùng với tính từ hay trạng thái (*一边高兴一边累). Muốn nói “vừa… vừa…” với tính chất, dùng 又…又… hoặc 既…又…. Trong khẩu ngữ có thể rút gọn thành 边…边… với động từ một âm tiết (边走边说).

HSK 3 phần Nghe nhìn tranh và Viết sắp xếp câu.

Ví dụ

  • 他一边吃饭一边看手机。

    Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem điện thoại.

  • 我们一边走一边聊吧。

    Chúng ta vừa đi vừa nói chuyện nhé.

  • 她喜欢一边听音乐一边做作业。

    Cô ấy thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

  • 别一边开车一边打电话,太危险了。

    Đừng vừa lái xe vừa gọi điện, nguy hiểm lắm.

Bài tập

  1. 1.他一边喝咖啡, 看报纸。

  2. 2.Chọn câu đúng:

  3. 3.我们 走一边聊吧。

  4. 4.妈妈一边做饭,一边 。

Điểm ngữ pháp khác