Bỏ qua, tới nội dung

可能补语

Bổ ngữ khả năng: có thể/không thể đạt được kết quả

HSK 3HSK 3.0 · 3

V + 得 + C (có thể) | V + 不 + C (không thể)

Chen 得 hoặc 不 vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả/xu hướng để nói khả năng đạt được kết quả: 看得见 (nhìn thấy được), 听不懂 (nghe không hiểu), 吃不完 (ăn không hết). Dạng phủ định V不C dùng nhiều hơn hẳn dạng khẳng định. Nó khác 不能: 我听不懂 là cố nghe mà không hiểu được; 不能 thường là không được phép hoặc điều kiện không cho. Không dùng bổ ngữ khả năng trong câu 把/被. Câu hỏi: 看得见吗? hoặc 看得见看不见?

HSK 3–5 phần Nghe (听不清楚, 买不到) và Đọc hiểu; HSK 4 Viết sắp xếp câu.

Ví dụ

  • 黑板上的字你看得见吗?

    Chữ trên bảng bạn có nhìn thấy không?

  • 这么多菜,我们两个人吃不完。

    Nhiều món thế này, hai chúng ta ăn không hết.

  • 他说得太快,我听不懂。

    Anh ấy nói nhanh quá, tôi nghe không hiểu.

  • 门太小了,桌子搬不进去。

    Cửa nhỏ quá, cái bàn không khiêng vào được.

  • 今天的作业我一个小时做得完。

    Bài tập hôm nay tôi làm một tiếng là xong được.

Bài tập

  1. 1.菜太多了,我吃 。

  2. 2.声音太小,我听 你说什么。

  3. 3.Chọn câu đúng:

  4. 4.——这个箱子你一个人搬得动吗?—— 。

Điểm ngữ pháp khác