Bỏ qua, tới nội dung

越来越…

Càng ngày càng…

HSK 3HSK 3.0 · 2

S + 越来越 + Adj / động từ tâm lý (+ 了)

越来越 diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian, tương đương “càng ngày càng” trong tiếng Việt: 天气越来越冷了. Sau 越来越 là tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý (喜欢, 想, 习惯…). Không thêm 很, 非常, 太 sau 越来越 (*越来越很好) vì bản thân nó đã chỉ mức độ. Cuối câu thường có 了 để nhấn mạnh sự thay đổi.

HSK 3–4 phần Viết sắp xếp câu và Nghe (xu hướng thay đổi).

Ví dụ

  • 天气越来越冷了。

    Thời tiết càng ngày càng lạnh.

  • 他的汉语越来越好。

    Tiếng Trung của anh ấy càng ngày càng giỏi.

  • 我越来越喜欢这个城市了。

    Tôi càng ngày càng thích thành phố này.

  • 来中国旅游的人越来越多。

    Người đến Trung Quốc du lịch ngày càng đông.

Bài tập

  1. 1.天气越来越 了。

  2. 2.他的汉语 好了。

  3. 3.Chọn câu đúng:

  4. 4.他的个子 ,已经比爸爸高了。

Điểm ngữ pháp khác