趋向补语 (V + 来/去)
Bổ ngữ xu hướng đơn: hướng chuyển động so với người nói
HSK 3HSK 3.0 · 2
V + 来/去 | V + nơi chốn + 来/去 | V + 来/去 + vật / V + vật + 来/去
来 sau động từ nghĩa là chuyển động về phía người nói, 去 là rời xa người nói: người ở dưới gọi lên 你下来吧, người ở trên nói 我下去. Tân ngữ chỉ nơi chốn bắt buộc đứng giữa động từ và 来/去: 回家去, 进教室来 (không nói *回去家, *进来教室). Tân ngữ chỉ đồ vật có thể đứng giữa hoặc sau: 带一本书来 hoặc 带来一本书. Tiếng Việt cũng có “lên, xuống, vào, ra” nhưng không bắt buộc phân biệt “lại/đi” theo vị trí người nói như tiếng Trung.
HSK 3 phần Nghe và Đọc; nền tảng cho bổ ngữ xu hướng kép ở HSK 4.
Ví dụ
你快下来吧!
Bạn mau xuống đây đi!
他已经回宿舍去了。
Anh ấy đã về ký túc xá rồi.
明天你带一本词典来。
Ngày mai bạn mang một quyển từ điển đến nhé.
外面太冷了,进屋来吧。
Bên ngoài lạnh quá, vào nhà đi.
妈妈给我寄来了一些吃的。
Mẹ gửi cho tôi ít đồ ăn.
Bài tập
1.(Người nói ở tầng 1, gọi người ở tầng 2)你快下 吧!
2.Chọn câu đúng:
3.(Người nói đang ở trong phòng)外面太冷,快进 吧。
4.我出去一下,马上就回 。