Bỏ qua, tới nội dung

结果补语

Bổ ngữ kết quả: cho biết kết quả của hành động

HSK 3HSK 3.0 · 2

V + 完/好/到/见/懂/错/对/会/住/走/掉 + (了) + O

Bổ ngữ kết quả gắn ngay sau động từ để nói hành động dẫn đến kết quả gì, giống “làm xong, nghe thấy, tìm thấy, viết sai” trong tiếng Việt. Các bổ ngữ quen thuộc: 完 (xong), 好 (xong và tốt/sẵn sàng), 到 (đạt được, tới), 见 (cảm nhận được: 看见, 听见), 懂 (hiểu), 错 (sai), 会 (học được). 了 và tân ngữ đứng sau bổ ngữ: 我看完了这本书. Phủ định dùng 没: 我没听懂 (không nói *不听懂). Người học hay quên bổ ngữ, chẳng hạn nói 我找了钥匙 khi muốn nói “tìm thấy” – phải là 我找到钥匙了.

HSK 3–4 phần Viết sắp xếp câu và Nghe (hỏi đã làm xong chưa, tìm thấy chưa).

Ví dụ

  • 我写完作业了。

    Tôi làm xong bài tập rồi.

  • 你说的话我没听懂。

    Lời bạn nói tôi nghe không hiểu.

  • 我找到工作了!

    Tôi tìm được việc rồi!

  • 对不起,我打错电话了。

    Xin lỗi, tôi gọi nhầm số.

  • 饭做好了,快来吃吧。

    Cơm nấu xong rồi, mau đến ăn đi.

Bài tập

  1. 1.老师说得太快,我没听 。

  2. 2.我找了半天,终于找 我的钥匙了。

  3. 3.对不起,我写 了一个字。

  4. 4.Chọn câu đúng:

Điểm ngữ pháp khác