Bỏ qua, tới nội dung

没有…那么…

A không bằng B (về mặt nào đó)

HSK 3HSK 3.0 · 2

A + 没有 + B + (那么/这么) + Adj

Đây là cách phủ định thông dụng nhất của câu 比: 今天没有昨天那么热 = hôm nay không nóng bằng hôm qua. 那么 (hoặc 这么 khi B ở gần người nói) có thể có hoặc không, nhưng thêm vào nghe tự nhiên hơn. Không thêm 一点儿, 多了 hay số lượng sau tính từ (*没有他高一点儿), cũng không dùng 很. Tính từ thường là cực “tích cực” (高, 大, 好, 快…): nói 我没有他高 tự nhiên hơn 他没有我矮.

HSK 3–4 phần Nghe (phán đoán ai hơn ai) và Đọc hiểu đoạn ngắn.

Ví dụ

  • 今天没有昨天那么热。

    Hôm nay không nóng bằng hôm qua.

  • 上海的冬天没有北京那么冷。

    Mùa đông Thượng Hải không lạnh bằng Bắc Kinh.

  • 我汉语说得没有他那么好。

    Tôi nói tiếng Trung không giỏi bằng anh ấy.

  • 坐公共汽车没有坐地铁快。

    Đi xe buýt không nhanh bằng đi tàu điện ngầm.

Bài tập

  1. 1.这个房间 那个房间那么大。

  2. 2.我没有姐姐 高。

  3. 3.Chọn câu đúng:

  4. 4.Câu nào cùng nghĩa với 他比我忙?

Điểm ngữ pháp khác