Bỏ qua, tới nội dung

跟…一样

A giống B; A … bằng B

HSK 3HSK 3.0 · 2

A + 跟/和 + B + (不)一样 (+ Adj) | 跟 + B + 一样 + 的 + N

A 跟 B 一样 nói hai đối tượng giống nhau; thêm tính từ sau 一样 để nói giống nhau về mặt nào: 他跟他哥哥一样高 (cao bằng anh trai). Không đặt 很 giữa 一样 và tính từ. Phủ định thông thường là A 跟 B 不一样. Cụm 跟…一样 có thể làm định ngữ với 的: 我想买一件跟你一样的衣服. Lưu ý thứ tự khác tiếng Việt: tiếng Việt nói “cao bằng anh trai”, tiếng Trung đặt 跟 + B trước, 一样 + Adj sau.

HSK 3 phần Nghe và Viết sắp xếp câu.

Ví dụ

  • 我的手机跟你的一样。

    Điện thoại của tôi giống của bạn.

  • 他跟他哥哥一样高。

    Cậu ấy cao bằng anh trai.

  • 这里的天气跟我老家不一样。

    Thời tiết ở đây khác quê tôi.

  • 我想买一件跟你一样的衣服。

    Tôi muốn mua một chiếc áo giống của bạn.

Bài tập

  1. 1.我的爱好跟你 。

  2. 2.Chọn câu đúng:

  3. 3.我想买一个 你一样的包。

  4. 4.他做的菜跟饭馆的一样 。

Điểm ngữ pháp khác