Bỏ qua, tới nội dung

动量补语

Bổ ngữ động lượng: số lần thực hiện hành động

HSK 3HSK 3.0 · 2

V + (了/过) + số + 次/遍/下/趟 + N | V + (了/过) + đại từ + số + 次

Số lần đặt SAU động từ, khác tiếng Việt có thể nói “ba lần xem”: 我看了三遍. 次 là số lần chung, 遍 nhấn mạnh làm trọn từ đầu đến cuối (đọc lại một lượt), 趟 là chuyến đi – về, 一下 là làm nhanh, thử một chút. Nếu tân ngữ là danh từ thường, có thể đặt trước hoặc sau số lần (去过两次上海 / 去过上海两次); nếu là đại từ (他, 你) thì đặt TRƯỚC số lần: 我见过他一次.

HSK 3–4 phần Viết sắp xếp câu, nhất là vị trí đại từ và số lần.

Ví dụ

  • 这个电影我看了三遍。

    Bộ phim này tôi đã xem ba lần.

  • 我去过两次上海。

    Tôi từng đi Thượng Hải hai lần.

  • 我只见过他一次。

    Tôi mới gặp anh ấy một lần.

  • 请你等一下。

    Bạn đợi một chút nhé.

  • 上个月我回了一趟老家。

    Tháng trước tôi về quê một chuyến.

Bài tập

  1. 1.这本书很有意思,我看了两 。

  2. 2.Chọn câu đúng:

  3. 3.我去银行一 ,马上回来。

  4. 4.你看 ,这个字怎么写?

Điểm ngữ pháp khác