既然…就…
Đã… thì…
HSK 4HSK 3.0 · 4
既然 + sự thật đã biết,(S) + 就/也/还 + đề nghị/kết luận
既然 nêu một sự thật cả hai bên đều đã biết, vế sau rút ra kết luận hoặc đề nghị: 既然你不舒服,就早点儿回家吧 (đã không khỏe thì về sớm đi). Khác với 如果 (giả thiết chưa biết thật hay không) và 因为 (quan hệ nhân quả khách quan), 既然 mang tính lập luận chủ quan. Vế sau thường là câu đề nghị, mệnh lệnh hoặc câu hỏi tu từ, và dùng 就/也/还 sau chủ ngữ.
HSK 4–5 phần Đọc chọn từ, thường đặt cạnh 如果, 即使.
Ví dụ
既然你不舒服,就早点儿回家休息吧。
Đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.
既然已经决定了,就别再后悔了。
Đã quyết định rồi thì đừng hối hận nữa.
既然大家都同意,我们就这么办。
Đã mọi người đều đồng ý thì chúng ta cứ làm vậy.
既然你知道错了,为什么不改呢?
Đã biết sai rồi, sao không sửa?
Bài tập
1. 你已经来了,就一起吃饭吧。
2.既然你不喜欢, 别买了。
3.(Chưa biết ngày mai có mưa không) 明天下雨,我们就不去了。
4.既然大家都没意见,那我们 开始吧。