Bỏ qua, tới nội dung

因为…所以…

Vì… nên…

HSK 2HSK 3.0 · 2

因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả

Cặp liên từ này giống hệt “vì… nên…” trong tiếng Việt: vế đầu nêu nguyên nhân, vế sau nêu kết quả. Có thể chỉ dùng một trong hai từ (我很累,所以想早点儿睡). Khi muốn nói kết quả trước, đặt vế 因为 ở sau: 我没去,因为下雨了 – lúc này không dùng 所以. 因为 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế đầu. Lỗi hay gặp: dùng 因为 ở vế đầu rồi lại dùng 但是 ở vế sau, hoặc nhầm với 虽然…但是….

HSK 2–3 phần Đọc chọn từ và Nghe hỏi nguyên nhân (为什么).

Ví dụ

  • 因为下大雨,所以我们没去爬山。

    Vì mưa to nên chúng tôi không đi leo núi.

  • 因为他生病了,所以今天没来上课。

    Vì bị ốm nên hôm nay anh ấy không đi học.

  • 我很累,所以想早点儿睡觉。

    Tôi rất mệt nên muốn đi ngủ sớm.

  • 我喜欢这家饭馆,因为这里的菜又好吃又便宜。

    Tôi thích quán này vì đồ ăn vừa ngon vừa rẻ.

Bài tập

  1. 1. 路上堵车,所以我来晚了。

  2. 2.因为今天是周末, 商店里人很多。

  3. 3.我没买那件衣服, 太贵了。

  4. 4.他每天练习说汉语, 他的口语很好。

Điểm ngữ pháp khác