Bỏ qua, tới nội dung

如果…就…

Nếu… thì…

HSK 3HSK 3.0 · 2

如果/要是 + điều kiện (+ 的话),S + 就 + kết quả

如果…就… diễn tả giả thiết và kết quả, giống “nếu… thì…”. 要是 thân mật hơn, dùng nhiều trong khẩu ngữ; có thể thêm 的话 cuối vế điều kiện, thậm chí bỏ 如果 chỉ giữ 的话 (明天下雨的话…). 就 là phó từ nên đứng SAU chủ ngữ của vế sau: 如果下雨,我们就不去了 (không nói *就我们不去了). Khác tiếng Việt, “thì” đứng trước chủ ngữ được, còn 就 thì không.

HSK 3–4 phần Đọc chọn từ và Viết sắp xếp câu.

Ví dụ

  • 如果明天下雨,我们就不去了。

    Nếu mai mưa thì chúng ta không đi nữa.

  • 如果你有问题,就给我打电话。

    Nếu bạn có vấn đề gì thì gọi cho tôi.

  • 要是你不舒服的话,就回家休息吧。

    Nếu bạn không khỏe thì về nhà nghỉ đi.

  • 如果我是你,我就买这个。

    Nếu tôi là bạn, tôi sẽ mua cái này.

Bài tập

  1. 1. 你明天有空,我们就去看电影。

  2. 2.如果你喜欢,我 送给你。

  3. 3.要是你累了 ,就休息一会儿。

  4. 4.Chọn câu đúng:

Điểm ngữ pháp khác