Bỏ qua, tới nội dung

尽管…还是…

Mặc dù… nhưng vẫn…; (尽管 + V) cứ việc

HSK 4HSK 3.0 · 4

尽管 + sự thật,(S) + 还是/仍然/可是/却 + … | 尽管 + V (cứ việc)

尽管…还是… giống 虽然…但是… nhưng mang sắc thái mạnh và trang trọng hơn: 尽管很累,他还是坚持把工作做完了. 尽管 nói về sự thật đã có, không dùng cho giả thiết (giả thiết dùng 即使). Vế sau thường có 还是, 仍然, 可是 hoặc 却. Ngoài ra, 尽管 đứng một mình trước động từ là phó từ nghĩa “cứ việc, đừng ngại”: 有问题尽管问我.

HSK 4–5 phần Đọc chọn từ; HSK 5 hay kiểm tra nghĩa “cứ việc”.

Ví dụ

  • 尽管很累,他还是坚持把工作做完了。

    Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn cố làm xong việc.

  • 尽管下着大雨,比赛仍然进行。

    Mặc dù trời đang mưa to, trận đấu vẫn tiếp tục.

  • 尽管我们做了很多准备,可是还是失败了。

    Mặc dù đã chuẩn bị rất nhiều, chúng tôi vẫn thất bại.

  • 有什么问题,你尽管问我。

    Có vấn đề gì bạn cứ việc hỏi tôi.

Bài tập

  1. 1. 他已经道歉了,她还是很生气。

  2. 2.尽管天气不好,他们 按时出发了。

  3. 3.你有什么困难, 告诉我。

  4. 4.Chọn câu đúng:

Điểm ngữ pháp khác