Bỏ qua, tới nội dung

关于 / 对于

关于: về (chủ đề); 对于/对: đối với (đối tượng của thái độ, hành động)

HSK 4HSK 3.0 · 4

关于 + chủ đề,S + V | 关于 + chủ đề + 的 + N | (S) + 对于/对 + đối tượng + V/Adj

关于 giới thiệu chủ đề được nói đến, giống “về”: 一本关于中国历史的书, 关于这个问题,我们明天再讨论. Khi làm trạng ngữ, cụm 关于 chỉ đứng ĐẦU câu (trước chủ ngữ). 对于/对 chỉ đối tượng mà thái độ hay hành động hướng tới, giống “đối với”: 对于这个问题,大家有不同的看法; 对/对于 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ. Khi nói về thái độ với người (他对我很好), chỉ dùng 对, không dùng 对于 hay 关于.

HSK 4–5 phần Đọc chọn từ; cặp 关于/对于 là bẫy quen thuộc.

Ví dụ

  • 我买了一本关于中国历史的书。

    Tôi đã mua một quyển sách về lịch sử Trung Quốc.

  • 关于这次旅行,我们明天再讨论。

    Về chuyến du lịch lần này, ngày mai chúng ta bàn tiếp.

  • 对于这个问题,大家有不同的看法。

    Đối với vấn đề này, mọi người có cách nhìn khác nhau.

  • 老师对学生非常关心。

    Thầy giáo rất quan tâm đến học sinh.

Bài tập

  1. 1.这是一本 中国文化的书。

  2. 2.他 我很热情。

  3. 3.Chọn câu đúng:

  4. 4.老师 学生非常关心。

Điểm ngữ pháp khác