并 + 不/没
Nhấn mạnh phủ định: thực ra hoàn toàn không (như bạn nghĩ)
HSK 4HSK 3.0 · 4
S + 并 + 不/没(有) + V/Adj
并 đặt trước 不/没 để nhấn mạnh rằng sự thật trái với suy nghĩ của người khác, giống “đâu có/thực ra không hề” trong tiếng Việt: 这个问题并不难 (vấn đề này đâu có khó). 并 chỉ dùng trước từ phủ định, không đứng một mình trước động từ khẳng định (*我并喜欢). Câu thường đi sau một vế nêu cách nghĩ phổ biến, kèm 其实, 但是: 大家都以为他走了,其实他并没有走.
HSK 4–5 phần Đọc hiểu: câu có 并不 thường chứa ý đúng của đoạn.
Ví dụ
这个问题并不难,你别担心。
Vấn đề này đâu có khó, bạn đừng lo.
我并没有说过这样的话。
Tôi hoàn toàn không hề nói câu như thế.
他看起来很凶,其实并不坏。
Trông anh ấy dữ dằn nhưng thực ra không xấu chút nào.
大家都以为他走了,其实他并没有走。
Mọi người đều tưởng anh ấy đi rồi, thực ra anh ấy không hề đi.
Bài tập
1.汉语语法 不难,只是汉字比较难。
2.Chọn câu đúng:
3.大家都以为他是老师,其实他 。
4.他说得很好听,但事情 像他说的那么简单。