不 / 没(有)
Hai phó từ phủ định: 不 phủ định ý muốn/thói quen/tính chất; 没 phủ định sự việc đã xảy ra và 有
HSK 1HSK 3.0 · 1
不 + V/Adj (hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn) | 没(有) + V (việc đã không/chưa xảy ra)
不 dùng cho hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn và tính từ: 我不喝酒, 明天我不去, 这个菜不辣. 没(有) phủ định một hành động đã không xảy ra hoặc chưa xảy ra: 昨天我没去. Động từ 有 chỉ phủ định bằng 没 (không bao giờ nói 不有), còn 是 chỉ phủ định bằng 不 (không nói 没是). Khi phủ định câu có 了, bỏ 了 đi: 我吃了 → 我没吃 (không nói 没吃了). Người Việt hay dịch “không” thành 不 cho mọi trường hợp, nên cần hỏi: việc này là ý muốn/thói quen hay là sự việc đã xảy ra?
Gặp ở mọi cấp; HSK 1–2 phần Nghe phán đoán đúng/sai thường đánh lừa bằng 不/没.
Ví dụ
我不喝咖啡。
Tôi không uống cà phê.
昨天我没去学校。
Hôm qua tôi không đi học.
他没有哥哥。
Anh ấy không có anh trai.
我今天不想出去。
Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.
这个菜不辣。
Món này không cay.
Bài tập
1.我 有中文书。
2.昨天我 去公园,我在家看书了。
3.他 是老师,他是医生。
4.我明天 去上班,我休息。