Bỏ qua, tới nội dung

医生

yī shēngㄧ ㄕㄥ

Hán Việt: Y SINH

Phồn thể: 醫生

HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

bác sĩ

Lượng từ đi kèm: 个、位、名

Ví dụ

  • 我以后想当医生。

    wǒ yǐ hòu xiǎng dāng yī shēng.

    Sau này tôi muốn làm bác sĩ.

  • 医生说我要多休息。

    yī shēng shuō wǒ yào duō xiū xi.

    Bác sĩ nói tôi cần nghỉ ngơi nhiều.

  • 你应该去看医生。

    nǐ yīng gāi qù kàn yī shēng.

    Bạn nên đi khám bác sĩ.

Từ hay nhầm

  • 学生 — 医生 (y sinh) là bác sĩ, không phải “sinh viên y”; sinh viên là 学生 / 大学生.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Y · 7 nét

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh