Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
过quá
- guò HSK 4
qua, đi qua; trải qua (thời gian); đón, ăn (lễ, Tết); sống; quá
- guo HSK 4
trợ từ: đã từng (kinh nghiệm)
- Guō
họ Qua
Kết quả
- 过guòQUÁqua, đi qua; trải qua (thời gian); đón, ăn (lễ, Tết); sống; quáHSK 4 · TOCFL 1
- 过来guò láiQUÁ LAIqua đây, lại đây; xoay xở được, làm kịp (忙不过来)
- 过年guò niánQUÁ NIÊNăn Tết, đón năm mới (Tết âm lịch)TOCFL 1
- 过节guò jiéQUÁ TIẾTăn Tết, đón lễ, mừng ngày lễTOCFL 4
- 过去guò qùQUÁ KHỨquá khứ, trước đây; đi qua (phía bên kia)HSK 3 · TOCFL 3
- 过程guò chéngQUÁ TRÌNHquá trìnhHSK 4 · TOCFL 4
- 过分guò fènQUÁ PHẬNquá đáng, quá mức, quáHSK 5
- 过敏guò mǐnQUÁ MẪNdị ứng; quá nhạy cảmHSK 5 · TOCFL 4
- 过期guò qīQUÁ KỲquá hạn, hết hạnHSK 5 · TOCFL 4
- 过度guò dùQUÁ ĐỘquá mức, quá độ, thái quáHSK 6 · TOCFL 4
- 过渡guò dùto cross over (by ferry); transition; interim; caretaker (administration)HSK 6 · TOCFL 4
- 过后guò hòuafter the event
- 过奖guò jiǎngto overpraise; to flatterHSK 6
- 过滤guò lǜto filter; filterHSK 6 · TOCFL 4
- 过失guò shīerror; fault; (law) negligence; delinquencyHSK 6 · TOCFL 5
- 过时guò shíold-fashioned; out of date; to be later than the time stipulated or agreed upon
- 过问guò wènto show an interest in; to get involved withHSK 6
- 过瘾guò yǐnto satisfy a craving; to get a kick out of sth; gratifying; immensely enjoyable; satisfying; fulfillingHSK 6 · TOCFL 5
- 过于guò yúQUÁ Ưquá, quá mứcHSK 6
- 过半guò bànover fifty percent; more than half
- 过错guò cuòmistake; fault; responsibility (for a fault)
- 过道guò dàopassageway; corridor; aisle
- 过关guò guānto cross a barrier; to get through (an ordeal); to pass (a test); to reach (a standard)TOCFL 5
- 过境guò jìngto pass through a country's territory; transit
- 过剩guò shèngto be excessive; to be more than is required
- 过头guò tóuto overdo it; to overstep the limit; excessively; above one's head; overhead
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.