Bỏ qua, tới nội dung

过关

guò guānㄍㄨㄛˋ ㄍㄨㄢ

Phồn thể: 過關

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to cross a barrier; to get through (an ordeal); to pass (a test); to reach (a standard)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải