Bỏ qua, tới nội dung

过道

guò dàoㄍㄨㄛˋ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 過道

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

passageway; corridor; aisle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt