过去
guò qùㄍㄨㄛˋ ㄑㄩˋ
Hán Việt: QUÁ KHỨ
Phồn thể: 過去
HSK 3HSK 3.0 · 2TOCFL 3
Nghĩaguò qù(động từ, từ chỉ thời gian)
quá khứ, trước đây; đi qua (phía bên kia)
Ví dụ
过去我住在胡志明市。
guò qù wǒ zhù zài hú zhì míng shì.
Trước đây tôi sống ở TP. Hồ Chí Minh.
你先过去,我马上就到。
nǐ xiān guò qù, wǒ mǎ shàng jiù dào.
Bạn qua trước đi, mình tới ngay.
这些都是过去的事了。
zhè xiē dōu shì guò qù de shì le.
Đó đều là chuyện cũ rồi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩaguò qu(động từ, từ chỉ thời gian)
bổ ngữ xu hướng (đọc nhẹ): qua phía bên kia, rời xa người nói
Ví dụ
他从马路这边跑过去了。
tā cóng mǎ lù zhè biān pǎo guò qù le.
Anh ấy chạy từ bên này đường sang bên kia.
你把这本书递过去吧。
nǐ bǎ zhè běn shū dì guò qù ba.
Bạn đưa quyển sách này sang bên đó đi.
一只鸟从窗前飞过去了。
yì zhī niǎo cóng chuāng qián fēi guò qù le.
Một con chim bay vụt qua trước cửa sổ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÁ · 6 nét
họ Qua
KHỨ · 5 nét
đi (đến nơi nào); (năm) ngoái; bỏ đi, loại bỏ
Từ liên quan
- 经过 jīng guò — đi qua, ngang qua; qua, trải qua; quá trình, diễn biến
- 难过 nán guò — buồn, đau lòng; khó chịu (trong người); (cuộc sống) khó khăn
- 过 guò — qua, đi qua; trải qua (thời gian); đón, ăn (lễ, Tết); sống; quá
- 过 guo — trợ từ: đã từng (kinh nghiệm)
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 通过 tōng guò — đi qua; thông qua, bằng cách; thi đỗ, được thông qua
- 过程 guò chéng — quá trình
- 超过 chāo guò — vượt quá, hơn; vượt qua