Bỏ qua, tới nội dung

过失

guò shīㄍㄨㄛˋ ㄕ

Phồn thể: 過失

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

error; fault; (law) negligence; delinquency

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

THẤT · 5 nét