过于
guò yúㄍㄨㄛˋ ㄩˊ
Hán Việt: QUÁ Ư
Phồn thể: 過於
HSK 6HSK 3.0 · 5
Nghĩa(phó từ)
quá, quá mức
Văn viết hơn 太; thường đi với tính từ hai âm tiết và mang ý tiêu cực.
Ví dụ
你不要过于担心。
nǐ bú yào guò yú dān xīn.
Bạn đừng quá lo lắng.
这个计划过于复杂。
zhè ge jì huá guò yú fù zá.
Kế hoạch này quá phức tạp.
他对自己要求过于严格。
tā duì zì jǐ yāo qiú guò yú yán gé.
Anh ấy đòi hỏi bản thân quá khắt khe.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÁ · 6 nét
họ Qua
VU · 3 nét
Từ liên quan
- 过去 guò qù — quá khứ, trước đây; đi qua (phía bên kia)
- 过去 guò qu — bổ ngữ xu hướng (đọc nhẹ): qua phía bên kia, rời xa người nói
- 经过 jīng guò — đi qua, ngang qua; qua, trải qua; quá trình, diễn biến
- 难过 nán guò — buồn, đau lòng; khó chịu (trong người); (cuộc sống) khó khăn
- 过 guò — qua, đi qua; trải qua (thời gian); đón, ăn (lễ, Tết); sống; quá
- 过 guo — trợ từ: đã từng (kinh nghiệm)
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 通过 tōng guò — đi qua; thông qua, bằng cách; thi đỗ, được thông qua