Bỏ qua, tới nội dung

过境

guò jìngㄍㄨㄛˋ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 過境

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to pass through a country's territory; transit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

CẢNH · 14 nét