Bỏ qua, tới nội dung

过错

guò cuòㄍㄨㄛˋ ㄘㄨㄛˋ

Phồn thể: 過錯

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

mistake; fault; responsibility (for a fault)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

THÁC · 13 nét

sai, nhầm; lỗi