过节
guò jiéㄍㄨㄛˋ ㄐㄧㄝˊ
Hán Việt: QUÁ TIẾT
Phồn thể: 過節
HSK 3.0 · 3TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
ăn Tết, đón lễ, mừng ngày lễ
Động từ ly hợp: 过个好节; Tết Nguyên đán thì nói 过年.
Ví dụ
过节的时候大家都回家。
guò jié de shí hòu dà jiā dōu huí jiā.
Ngày lễ ai cũng về nhà.
祝你过节快乐!
zhù nǐ guò jié kuài lè!
Chúc bạn ngày lễ vui vẻ!
今年我们在河内过节。
jīn nián wǒ men zài hé nèi guò jié.
Năm nay chúng tôi đón lễ ở Hà Nội.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÁ · 6 nét
họ Qua
TIẾT · 5 nét
(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)
Từ liên quan
- 过去 guò qù — quá khứ, trước đây; đi qua (phía bên kia)
- 过去 guò qu — bổ ngữ xu hướng (đọc nhẹ): qua phía bên kia, rời xa người nói
- 经过 jīng guò — đi qua, ngang qua; qua, trải qua; quá trình, diễn biến
- 难过 nán guò — buồn, đau lòng; khó chịu (trong người); (cuộc sống) khó khăn
- 过 guò — qua, đi qua; trải qua (thời gian); đón, ăn (lễ, Tết); sống; quá
- 过 guo — trợ từ: đã từng (kinh nghiệm)
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 通过 tōng guò — đi qua; thông qua, bằng cách; thi đỗ, được thông qua