Bỏ qua, tới nội dung

过渡

guò dùㄍㄨㄛˋ ㄉㄨˋ

Phồn thể: 過渡

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to cross over (by ferry); transition; interim; caretaker (administration)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

12 nét