Bỏ qua, tới nội dung

过时

guò shíㄍㄨㄛˋ ㄕˊ

Phồn thể: 過時

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

old-fashioned; out of date; to be later than the time stipulated or agreed upon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ