Bỏ qua, tới nội dung

过头

guò tóuㄍㄨㄛˋ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 過頭

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

to overdo it; to overstep the limit; excessively; above one's head; overhead

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)