过敏
guò mǐnㄍㄨㄛˋ ㄇㄧㄣˇ
Hán Việt: QUÁ MẪN
Phồn thể: 過敏
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
dị ứng; quá nhạy cảm
Cấu trúc: 对……过敏 (dị ứng với…).
Ví dụ
我对海鲜过敏。
wǒ duì hǎi xiān guò mǐn.
Tôi bị dị ứng hải sản.
他吃了药以后皮肤过敏了。
tā chī le yào yǐ hòu pí fū guò mǐn le.
Anh ấy uống thuốc xong bị dị ứng da.
你太过敏了,他不是那个意思。
nǐ tài guò mǐn le, tā bú shì nà ge yì sī.
Cậu nhạy cảm quá rồi, anh ấy không có ý đó.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÁ · 6 nét
họ Qua
MẪN · 11 nét
Từ liên quan
- 过去 guò qù — quá khứ, trước đây; đi qua (phía bên kia)
- 过去 guò qu — bổ ngữ xu hướng (đọc nhẹ): qua phía bên kia, rời xa người nói
- 经过 jīng guò — đi qua, ngang qua; qua, trải qua; quá trình, diễn biến
- 难过 nán guò — buồn, đau lòng; khó chịu (trong người); (cuộc sống) khó khăn
- 过 guò — qua, đi qua; trải qua (thời gian); đón, ăn (lễ, Tết); sống; quá
- 过 guo — trợ từ: đã từng (kinh nghiệm)
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 通过 tōng guò — đi qua; thông qua, bằng cách; thi đỗ, được thông qua