Bỏ qua, tới nội dung

过奖

guò jiǎngㄍㄨㄛˋ ㄐㄧㄤˇ

Phồn thể: 過獎

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to overpraise; to flatter

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

TƯỞNG · 9 nét

giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng