Bỏ qua, tới nội dung

过瘾

guò yǐnㄍㄨㄛˋ ㄧㄣˇ

Phồn thể: 過癮

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, động từ)

to satisfy a craving; to get a kick out of sth; gratifying; immensely enjoyable; satisfying; fulfilling

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

16 nét