过分
guò fènㄍㄨㄛˋ ㄈㄣˋ
Hán Việt: QUÁ PHẬN
Phồn thể: 過分
HSK 5HSK 3.0 · 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ, động từ)
quá đáng, quá mức, quá
Ví dụ
你这样说太过分了!
nǐ zhè yàng shuō tài guò fèn le!
Bạn nói vậy là quá đáng lắm!
他开玩笑开得有点儿过分。
tā kāi wán xiào kāi dé yǒu diǎn er guò fèn.
Anh ta đùa hơi quá trớn.
不要过分担心。
bú yào guò fèn dān xīn.
Đừng lo lắng quá.
Từ hay nhầm
- 过度 — 过分 thường chỉ lời nói, hành vi quá đáng (mang ý trách móc); 过度 chỉ mức độ vượt quá giới hạn (过度疲劳, 过度使用).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÁ · 6 nét
họ Qua
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
Từ liên quan
- 过去 guò qù — quá khứ, trước đây; đi qua (phía bên kia)
- 过去 guò qu — bổ ngữ xu hướng (đọc nhẹ): qua phía bên kia, rời xa người nói
- 经过 jīng guò — đi qua, ngang qua; qua, trải qua; quá trình, diễn biến
- 难过 nán guò — buồn, đau lòng; khó chịu (trong người); (cuộc sống) khó khăn
- 过 guò — qua, đi qua; trải qua (thời gian); đón, ăn (lễ, Tết); sống; quá
- 过 guo — trợ từ: đã từng (kinh nghiệm)
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 通过 tōng guò — đi qua; thông qua, bằng cách; thi đỗ, được thông qua