在…下
Dưới (sự giúp đỡ/ảnh hưởng/điều kiện) của…
HSK 5HSK 3.0 · 5
在 + (người/sự việc) + 的 + 帮助/影响/支持/指导/情况/条件/压力 + 下,…
在…下 nêu điều kiện hoặc tác động dẫn đến kết quả ở vế sau: 在老师的帮助下,我的汉语进步得很快. Danh từ ở giữa thường là 帮助, 影响, 支持, 指导, 鼓励, 情况, 条件, 压力. Tiếng Việt cũng nói “dưới sự giúp đỡ của…”, nên người Việt dễ dùng, nhưng hay quên chữ 下 ở cuối hoặc dùng nhầm 中/里. Cụm này thường đứng đầu câu.
HSK 5 phần Đọc chọn từ và rất hữu ích cho phần Viết.
Ví dụ
在老师的帮助下,我的汉语进步得很快。
Dưới sự giúp đỡ của thầy, tiếng Trung của tôi tiến bộ rất nhanh.
在父母的支持下,他开了自己的公司。
Được bố mẹ ủng hộ, anh ấy đã mở công ty riêng.
在这种情况下,我们只能先等一等。
Trong tình hình này, chúng ta chỉ có thể đợi thêm.
在巨大的压力下,很多年轻人睡不好觉。
Dưới áp lực lớn, nhiều người trẻ ngủ không ngon.
Bài tập
1.在大家的帮助 ,他终于完成了任务。
2. 朋友的影响下,他也开始学汉语了。
3.Chọn câu đúng:
4.在这种 下,我们只能取消活动。