Bỏ qua, tới nội dung

由于…因此…

Do… nên… (văn viết)

HSK 4HSK 3.0 · 4

由于 + nguyên nhân,(因此/所以) + kết quả

由于…因此… là phiên bản trang trọng của 因为…所以…, hay gặp trong tin tức, thông báo và bài đọc. 由于 có thể đi với 因此 hoặc 所以, còn 因此 cũng đứng một mình được (这里交通方便,因此房价比较高). Khác với 因为, vế 由于 hầu như luôn đứng TRƯỚC; muốn nói nguyên nhân ở sau thì dùng 是由于. 由于 cũng làm giới từ trước danh từ: 由于天气原因 (do thời tiết).

HSK 4–5 phần Đọc hiểu đoạn văn và Đọc chọn từ.

Ví dụ

  • 由于天气原因,航班推迟了。

    Do thời tiết, chuyến bay bị hoãn.

  • 由于他工作努力,因此得到了老板的表扬。

    Do làm việc chăm chỉ nên anh ấy được sếp khen.

  • 由于时间关系,今天就讲到这里。

    Do thời gian có hạn, hôm nay xin dừng ở đây.

  • 这里交通方便,因此房价比较高。

    Ở đây giao thông thuận tiện, vì vậy giá nhà khá cao.

Bài tập

  1. 1. 大雾,高速公路暂时关闭。

  2. 2.由于准备充分, 这次活动很成功。

  3. 3.他每天坚持锻炼, 身体一直很好。

  4. 4.Chọn câu đúng:

Điểm ngữ pháp khác