V来V去
Làm đi làm lại, … qua … lại
HSK 5HSK 3.0 · 5
V + 来 + V + 去 (+ 也/都/还是…)
V来V去 diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần: 走来走去 (đi đi lại lại), 想来想去 (nghĩ đi nghĩ lại), 说来说去 (nói qua nói lại). Hai vị trí phải là CÙNG một động từ, thứ tự luôn là 来 trước 去. Cấu trúc này thường đi với một vế kết quả: 想来想去,还是决定不去了, hoặc 也/都 + phủ định: 找来找去也没找到. 说来说去 còn có nghĩa “rốt cuộc thì, nói cho cùng”.
HSK 5 phần Nghe và Đọc hiểu.
Ví dụ
他在房间里走来走去,好像很着急。
Anh ấy đi đi lại lại trong phòng, có vẻ rất sốt ruột.
我想来想去,还是决定不去了。
Tôi nghĩ đi nghĩ lại, vẫn quyết định không đi.
我找来找去,也没找到我的钥匙。
Tôi tìm tới tìm lui mà vẫn không thấy chìa khóa.
说来说去,问题还是钱。
Nói qua nói lại, vấn đề vẫn là tiền.
Bài tập
1.他紧张地在门口走 走去。
2.我想来想去, 觉得这个办法最好。
3.Chọn câu đúng:
4.“他们讨论来讨论去,也没有结果”意思是: