在/正在…呢
Diễn tả hành động đang diễn ra (đang…)
HSK 2HSK 3.0 · 2
S + (正)在 + V (+ O) (+ 呢)
在, 正在 hoặc 正…呢 đặt trước động từ để nói hành động đang diễn ra, tương đương “đang” trong tiếng Việt; 呢 cuối câu có thể thêm để tự nhiên hơn. 正在 nhấn mạnh đúng thời điểm đó, hay đi với “khi…” (你来的时候,我正在洗澡). Không dùng 了, 过 hay bổ ngữ kết quả cùng với 在, và không dùng với các động từ không có quá trình như 是, 知道, 认识, 有. Phủ định là 没(在) + V: 我没在看电视.
HSK 2 phần Nghe nhìn tranh (ai đang làm gì) và HSK 3 phần Viết sắp xếp câu.
Ví dụ
我在吃饭呢,一会儿给你打电话。
Tôi đang ăn cơm, lát nữa gọi lại cho bạn.
你给我打电话的时候,我正在开会。
Lúc bạn gọi cho tôi, tôi đang họp.
他们在看电影。
Họ đang xem phim.
妈妈正在做饭呢,你等一下。
Mẹ đang nấu cơm, con đợi một chút.
Bài tập
1.别说话,孩子 睡觉呢。
2.你来的时候,我正在 。
3.Chọn câu đúng:
4.——你在做什么呢?——我 听音乐呢。