V + 了
了 sau động từ: hành động đã hoàn thành
HSK 2HSK 3.0 · 2
S + V + 了 + (số lượng/định ngữ) + O
了 đứng ngay sau động từ cho biết hành động đã hoàn thành; nó là “thể” chứ không phải “thì”, nên cũng dùng được cho tương lai: 下了课我去找你 (học xong tôi đi tìm bạn). Khi có tân ngữ, tân ngữ thường cần số lượng hoặc định ngữ (我买了三本书) hoặc một vế sau (我买了书就回家), nếu không câu nghe chưa xong. Phủ định dùng 没(有) + V và bỏ 了. Hành động lặp lại thành thói quen trong quá khứ không dùng 了: 以前我常常去那儿. Đừng gắn 了 với mọi câu có “đã” trong tiếng Việt.
Có trong mọi đề HSK; HSK 3–4 phần Viết sắp xếp câu thường kiểm tra vị trí của 了.
Ví dụ
我昨天买了两本书。
Hôm qua tôi đã mua hai quyển sách.
他喝了一杯咖啡就走了。
Anh ấy uống một cốc cà phê rồi đi.
明天下了课我们去吃饭吧。
Ngày mai tan học mình đi ăn nhé.
我没看那个电影。
Tôi chưa/không xem bộ phim đó.
Bài tập
1.我昨天看 一个很好看的电影。
2.Câu phủ định của 我吃了早饭 là:
3.以前他常常 那家饭馆吃饭。
4.明天下 班,我给你打电话。