A 比 B + Adj
So sánh hơn: A hơn B
HSK 2HSK 3.0 · 2
A + 比 + B + (更/还) + Adj (+ 一点儿/多了/得多/số lượng)
Trật tự là A 比 B + tính từ, khác tiếng Việt (“A cao hơn B” → A比B高). Không được đặt 很, 非常, 太, 真 trước tính từ trong câu 比 (*他比我很高); nếu muốn nói mức độ, dùng 更/还 trước tính từ hoặc 一点儿, 多了, 得多, số lượng cụ thể sau tính từ: 他比我高五公分. Câu 比 cũng dùng với động từ + 得: 他跑得比我快. Phủ định thông thường là A 没有 B (那么) + Adj; 不比 mang nghĩa “không hơn” (có thể bằng).
HSK 2–4 phần Nghe phán đoán và phần Viết sắp xếp câu (vị trí 比 và 多了).
Ví dụ
今天比昨天冷。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
哥哥比我大三岁。
Anh trai lớn hơn tôi ba tuổi.
坐地铁比坐出租车快多了。
Đi tàu điện ngầm nhanh hơn đi taxi nhiều.
这件衣服比那件贵一点儿。
Chiếc áo này đắt hơn chiếc kia một chút.
他的汉语比我还好。
Tiếng Trung của anh ấy còn giỏi hơn tôi.
Bài tập
1.我比他 。
2.今天比昨天 热。
3.我姐姐比我大 。
4.坐飞机比坐火车快 。