Bỏ qua, tới nội dung

V + 过

过 sau động từ: đã từng trải qua

HSK 2HSK 3.0 · 2

S + (没) + V + 过 + O

过 sau động từ nói về kinh nghiệm đã từng có, tương đương “đã từng” trong tiếng Việt: 我去过北京. Khác với 了, phủ định của 过 vẫn GIỮ 过: 我没去过北京 (không nói *没去北京过 hay *不去过). Câu hỏi: 你吃过…吗? hoặc 你吃过…没有?. Thường đi với 以前, 从来没, 曾经 và có thể thêm số lần (去过两次). Khi chỉ muốn nói một việc cụ thể đã xong (hôm qua tôi đã mua), dùng 了, không dùng 过.

HSK 2–3 phần Nghe và Đọc; HSK 3 phần Viết hay cho điền 过.

Ví dụ

  • 我去过上海两次。

    Tôi đã đến Thượng Hải hai lần.

  • 你吃过北京烤鸭吗?

    Bạn đã ăn vịt quay Bắc Kinh bao giờ chưa?

  • 我从来没学过日语。

    Tôi chưa bao giờ học tiếng Nhật.

  • 他以前当过老师。

    Trước đây anh ấy từng làm giáo viên.

  • 这个电影我看过,很有意思。

    Phim này tôi xem rồi, rất hay.

Bài tập

  1. 1.我没去 长城,很想去看看。

  2. 2.你见过他 ?

  3. 3.Chọn câu đúng:

  4. 4.小时候我学 钢琴,现在都忘了。

Điểm ngữ pháp khác