Bỏ qua, tới nội dung

V + 着

着: trạng thái kéo dài; cách thức đi kèm hành động khác

HSK 2HSK 3.0 · 2

S + V + 着 (+ O) | V1 + 着 + V2

着 sau động từ diễn tả trạng thái đang được duy trì: 门开着 (cửa đang mở), 他穿着一件白衬衫. Cấu trúc V1着V2 cho biết làm V2 trong trạng thái V1: 坐着吃 (ngồi ăn), 笑着说 (cười nói). Khác với 在 (hành động đang tiến hành), 着 nhấn vào trạng thái kết quả, nên 他穿着红衣服 là “đang mặc (sẵn) áo đỏ”, còn 他在穿衣服 là “đang mặc áo vào”. Không dùng 着 cùng 了 hoặc 过, cũng không đi với bổ ngữ kết quả.

HSK 2–3 phần Nghe nhìn tranh (miêu tả trạng thái) và HSK 3 Viết điền chữ.

Ví dụ

  • 门开着,你进来吧。

    Cửa đang mở, bạn vào đi.

  • 他穿着一件白衬衫。

    Anh ấy đang mặc một chiếc sơ mi trắng.

  • 我们坐着聊天吧。

    Chúng ta ngồi xuống nói chuyện đi.

  • 她笑着说:“没问题!”

    Cô ấy cười nói: “Không vấn đề gì!”

  • 外面下着雨呢,别出去了。

    Bên ngoài đang mưa, đừng ra ngoài nữa.

Bài tập

  1. 1.他手里拿 一本书。

  2. 2.他 说:“没关系。”

  3. 3.我们 说吧,别站着了。

  4. 4.Chọn câu đúng:

Điểm ngữ pháp khác