Bỏ qua, tới nội dung

是…的

Nhấn mạnh hoàn cảnh (khi nào, ở đâu, bằng cách nào, với ai) của một việc đã xảy ra

HSK 2HSK 3.0 · 2

S + (是) + thời gian/địa điểm/cách thức/người thực hiện + V + 的 (+ O)

Dùng 是…的 khi cả hai người đều biết sự việc ĐÃ xảy ra, và muốn hỏi hoặc nhấn mạnh chi tiết của nó: 你是什么时候来的? – 我是上个月来的. Phần được nhấn mạnh đặt giữa 是 và động từ. Trong câu khẳng định có thể bỏ 是, nhưng câu phủ định bắt buộc dùng 不是…的. Tân ngữ có thể đặt sau 的 (我是在网上买的票). Không dùng 了 trong câu 是…的: nói 我是昨天到的, không nói *我是昨天到了的.

HSK 2–3 phần Nghe hội thoại (hỏi thời gian, phương tiện) và HSK 3–4 phần Viết sắp xếp câu.

Ví dụ

  • 我是去年九月来中国的。

    Tôi đến Trung Quốc vào tháng 9 năm ngoái.

  • ——你是怎么来的?——我是坐地铁来的。

    — Bạn đến bằng gì? — Tôi đi tàu điện ngầm đến.

  • 这本书是我朋友送给我的。

    Quyển sách này là bạn tôi tặng.

  • 他不是一个人去的,是跟同学一起去的。

    Anh ấy không đi một mình, mà đi cùng bạn học.

  • 我是在网上买的票。

    Tôi mua vé trên mạng.

Bài tập

  1. 1.你 什么时候到的?

  2. 2.——你是怎么来的?——我 。

  3. 3.他不是坐飞机来 ,是坐火车来的。

  4. 4.Chọn câu đúng:

Điểm ngữ pháp khác