V + 得 + Adj
Bổ ngữ trạng thái/mức độ: đánh giá hành động được làm như thế nào
HSK 2HSK 3.0 · 2
S + (V) + O + V + 得 + (很/不) + Adj
Dùng V得 + tính từ để nhận xét, đánh giá cách thực hiện một hành động: 他跑得很快 (anh ấy chạy rất nhanh). Nếu có tân ngữ, phải lặp lại động từ (他说汉语说得很好) hoặc đưa tân ngữ lên trước (他汉语说得很好); không nói *他说汉语得很好. Tính từ sau 得 thường có phó từ (很, 非常, 真, 不太). Phủ định đặt 不 sau 得: 写得不好 (không phải *不写得好). Câu hỏi: V得怎么样?
HSK 2–4: phần Viết sắp xếp câu rất hay kiểm tra việc lặp động từ và vị trí 得.
Ví dụ
他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh.
你汉语说得真好!
Bạn nói tiếng Trung giỏi thật!
她唱歌唱得非常好听。
Cô ấy hát rất hay.
昨天我睡得不太好。
Hôm qua tôi ngủ không ngon lắm.
这次考试你考得怎么样?
Kỳ thi lần này bạn làm bài thế nào?
Bài tập
1.他跑 很快。
2.他说汉语 很好。
3.Chọn câu phủ định đúng:
4.——你昨天睡得怎么样?—— 。