Bỏ qua, tới nội dung

会 / 能 / 可以

Ba động từ năng nguyện: 会 (biết – do học; sẽ), 能 (có khả năng, điều kiện cho phép), 可以 (được phép)

HSK 2HSK 3.0 · 1

S + 会/能/可以 + V (+ O)

会 chỉ kỹ năng có được nhờ học (我会游泳 = tôi biết bơi) và khả năng sẽ xảy ra (明天会下雨). 能 chỉ năng lực hoặc điều kiện cho phép tại thời điểm nói (我今天感冒了,不能游泳) và mức độ năng lực (他一分钟能游一百米). 可以 chủ yếu chỉ sự cho phép (这里可以抽烟吗?). Khi phủ định để cấm, dùng 不能 hoặc 不可以; còn 不会 nghĩa là “không biết” hoặc “sẽ không”. Tiếng Việt đều dịch là “có thể/biết/được”, nên hãy dựa vào nguồn gốc: học được → 会, điều kiện → 能, cho phép → 可以.

HSK 2–3 phần Đọc chọn từ điền chỗ trống hay cho cả ba từ làm phương án.

Ví dụ

  • 我会说一点儿汉语。

    Tôi biết nói một chút tiếng Trung.

  • 明天会下雨吗?

    Ngày mai trời có mưa không?

  • 我今天不舒服,不能去上课。

    Hôm nay tôi không khỏe, không thể đi học.

  • 这里可以拍照吗?

    Ở đây có được chụp ảnh không?

Bài tập

  1. 1.我 游泳,是去年学的。

  2. 2.老师,我 用一下您的笔吗?

  3. 3.我的脚疼,今天不 跑步。

  4. 4.天阴了,下午 下雨。

Điểm ngữ pháp khác