Bỏ qua, tới nội dung

…了 (cuối câu)

了 cuối câu: tình huống mới, sự thay đổi (rồi; không… nữa; sắp… rồi)

HSK 2HSK 3.0 · 1

Câu + 了 | 不 + V + 了 | (快)要 + V + 了

了 cuối câu báo rằng tình hình đã thay đổi so với trước, giống “rồi” trong tiếng Việt: 天黑了 (trời tối rồi), 我二十岁了. 不 + V + 了 nghĩa là “không… nữa”: 我不喝咖啡了. (快)要/就要 + V + 了 diễn tả việc sắp xảy ra: 快要下雨了. Câu có 就要 không đi với thời gian cụ thể dùng 快要 (không nói *明天快要…了, phải nói 明天就要…了). Một câu có thể có cả 了 sau động từ và 了 cuối câu: 我学了两年了 (đến giờ đã học hai năm và vẫn đang học).

HSK 1–2 phần Nghe và Đọc; HSK 3 hay hỏi 快要…了 và 不…了.

Ví dụ

  • 天黑了,我们回家吧。

    Trời tối rồi, chúng ta về nhà thôi.

  • 我不喝咖啡了,晚上睡不好。

    Tôi không uống cà phê nữa, tối ngủ không ngon.

  • 下雨了,带把伞吧。

    Mưa rồi, mang ô đi.

  • 快要到了,准备下车吧。

    Sắp đến rồi, chuẩn bị xuống xe đi.

Bài tập

  1. 1.春天到 ,天气暖和了。

  2. 2.他以前抽烟,现在不抽 。

  3. 3.火车快要开 ,我们快上车吧。

  4. 4.我的孩子今年五岁 。

Điểm ngữ pháp khác