是不是
Hỏi để xác nhận một phỏng đoán: có phải… không?
HSK 2HSK 3.0 · 2
S + 是不是 + VP? | 是不是 + câu? | Câu,是不是?
是不是 dùng khi người hỏi đã có phỏng đoán và muốn được xác nhận, giống “có phải… không?” hay “…đúng không?”. Nó có thể đứng trước vị ngữ (你是不是累了?), đầu câu (是不是要下雨了?) hoặc cuối câu sau dấu phẩy (我们八点出发,是不是?). Vì đã là dạng chính phản nên KHÔNG thêm 吗. Khác với 吗 trung tính, 是不是 cho thấy người nói nghiêng về câu trả lời “có”.
HSK 2–3 phần Nghe hội thoại; hay xuất hiện trong câu hỏi của người nói.
Ví dụ
你是不是不舒服?
Có phải bạn không khỏe không?
是不是要下雨了?
Có phải sắp mưa rồi không?
我们明天八点出发,是不是?
Ngày mai chúng ta xuất phát lúc 8 giờ, đúng không?
他是不是已经回家了?
Có phải anh ấy về nhà rồi không?
Bài tập
1.你脸色不好, 生病了?
2.Chọn câu đúng:
3.这本书是你的, ?
4.他今天没来, 忘了?