不但…而且…
Không những… mà còn…
HSK 3HSK 3.0 · 3
S + 不但 + A,而且 + (还/也) + B | 不但 + S1 + A,而且 + S2 + 也 + B
Cặp liên từ chỉ quan hệ tăng tiến, giống “không những… mà còn…”: 他不但会说汉语,而且说得很好. Vị trí của 不但 quan trọng: nếu hai vế CÙNG chủ ngữ, chủ ngữ đứng trước 不但; nếu KHÁC chủ ngữ, 不但 đứng trước chủ ngữ thứ nhất (不但我喜欢,而且我妈妈也喜欢). Vế sau thường thêm 还 hoặc 也. 不仅 là từ đồng nghĩa, trang trọng hơn một chút.
HSK 3–4 phần Đọc chọn từ và Viết sắp xếp câu (vị trí 不但).
Ví dụ
他不但会说汉语,而且说得很好。
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn nói rất giỏi.
这家饭馆不但菜好吃,而且很便宜。
Quán này không những đồ ăn ngon mà còn rẻ.
不但我喜欢她,而且我的家人也喜欢她。
Không chỉ tôi mà cả gia đình tôi cũng thích cô ấy.
这个手机不但好看,而且还很便宜。
Chiếc điện thoại này không những đẹp mà còn rẻ.
Bài tập
1.她不但漂亮, 很聪明。
2.Chọn câu đúng:
3.不但学生喜欢这个老师, 家长也很喜欢他。
4.这个房子不但大,而且 便宜。