Bỏ qua, tới nội dung

到底

Rốt cuộc, cuối cùng; suy cho cùng

HSK 4HSK 3.0 · 4

S + 到底 + câu hỏi (từ để hỏi / A不A) | 到底 + 谁/什么… | 到底 + V了 (cuối cùng)

到底 trong câu hỏi thể hiện sự sốt ruột, muốn biết câu trả lời cuối cùng, giống “rốt cuộc”: 你到底去不去?. Câu hỏi với 到底 phải dùng từ để hỏi hoặc dạng A不A, KHÔNG dùng 吗 (*你到底去吗). Nếu chủ ngữ là từ để hỏi, 到底 đứng trước nó: 到底谁说得对?. Ngoài ra 到底 còn nghĩa “cuối cùng (sau nhiều cố gắng)” (他到底成功了) và “suy cho cùng” (他到底是个孩子), gần với 终于 và 毕竟.

HSK 4–5 phần Nghe (thái độ sốt ruột) và Đọc chọn từ.

Ví dụ

  • 你到底去不去?

    Rốt cuộc bạn có đi hay không?

  • 这到底是怎么回事?

    Rốt cuộc chuyện này là thế nào?

  • 到底谁说的是真的?

    Rốt cuộc ai nói thật?

  • 经过多次实验,他到底成功了。

    Sau nhiều lần thí nghiệm, cuối cùng anh ấy đã thành công.

Bài tập

  1. 1.你 想吃什么?快点儿决定吧。

  2. 2.Chọn câu đúng:

  3. 3. 谁拿了我的书?

  4. 4.这件事 是怎么回事?

Điểm ngữ pháp khác